短弧 duǎn hú · đoản hồ Hán Việt: đoản hồ · Pinyin: duǎn hú Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 弧 (hồ)Pinyinduǎn húHán Việtđoản hồCấu tạo短 + 弧 · đoản + hồ nghĩa thành phần: đoản + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"短狐"。