短漢 đoản hán Hán Việt: đoản hán Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 漢 (hán)Hán Việtđoản hánCấu tạo短 + 漢 · đoản + hán nghĩa thành phần: đoản + hán Nghĩa EngCihui 短漢 uǎnhàn n. dwarf; short person M:ge/¹míng