短盤

duǎn pán đoản bàn

Hán Việt: đoản bàn · Pinyin: duǎn pán

Tổng quan

Cấu tạo: (đoản) + (bàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时走旱路,沿路分段以畜力为客户作短程运输者,称为"短盘"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时走旱路,沿路分段以畜力为客户作短程运输者,称为"短盘"。