短短
đoản đoản
Hán Việt: đoản đoản · Pinyin: duǎn duǎn
Tổng quan
ngắn ngủn: ngắn/rất ngắn/ngắn ngủi
Nghĩa
Việt
- Cihui ngắn ngủn: ngắn/rất ngắn/ngắn ngủi
Eng
- Cihui 短短 uǎnduǎn* r.f. brief; short
Hán Việt: đoản đoản · Pinyin: duǎn duǎn
ngắn ngủn: ngắn/rất ngắn/ngắn ngủi