短綆 duǎn gěng · đoản cảnh Hán Việt: đoản cảnh · Pinyin: duǎn gěng Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 綆 (cảnh)Pinyinduǎn gěngHán Việtđoản cảnhCấu tạo短 + 綆 · đoản + cảnh nghĩa thành phần: đoản + cảnh