短綆 duǎn gěng · đoản cảnh Hán Việt: đoản cảnh · Pinyin: duǎn gěng Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 綆 (cảnh)Pinyinduǎn gěngHán Việtđoản cảnhCấu tạo短 + 綆 · đoản + cảnh nghĩa thành phần: đoản + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绠,汲水用具的绳索。短绠,常比喻才识浅陋。Tân Hoa Tự Điển 1.绠,汲水用具的绳索。短绠,常比喻才识浅陋。