短訊
đoản tấn
Hán Việt: đoản tấn · Pinyin: duǎn xùn
Tổng quan
tin nhắn SMS | tin nhắn văn bản tin vắn; tin ngắn。簡短的消息報導。
Nghĩa
Việt
- Cihui tin nhắn SMS | tin nhắn văn bản tin vắn; tin ngắn。簡短的消息報導。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以簡短文字發表的訊息。如:「活動短訊」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 篇幅简短的通讯报道;台湾地区指短信息。
Eng
- CC-CEDICT SMS|text message
- Cihui SMS; text message