短錢 duǎn qián · đoản tiễn Hán Việt: đoản tiễn · Pinyin: duǎn qián Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 錢 (tiễn)Pinyinduǎn qiánHán Việtđoản tiễnCấu tạo短 + 錢 · đoản + tiễn nghĩa thành phần: đoản + tiễn Nghĩa EngCihui 短錢 uǎnqián v.o. <coll.> be short of money