短錢
đoản tiễn
Hán Việt: đoản tiễn · Pinyin: duǎn qián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 短陌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.短陌。
Eng
- Cihui 短錢 uǎnqián v.o. <coll.> be short of money
Hán Việt: đoản tiễn · Pinyin: duǎn qián