短鋸 đoản cứ Hán Việt: đoản cứ Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 鋸 (cứ)Hán Việtđoản cứCấu tạo短 + 鋸 · đoản + cứ nghĩa thành phần: đoản + cứ Nghĩa EngCihui 短鋸 duǎnjù n. short saw M:¹bǎ