矮矬

ǎi cuó ải tọa

Hán Việt: ải tọa · Pinyin: ǎi cuó

Tổng quan

thấp (về chiều cao)

Cấu tạo: (ải) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thấp (về chiều cao)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 短小。《水滸傳》第三三回:「宋江矮矬,人背後看不見。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身材矮小。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.身材矮小。

Eng

  • CC-CEDICT short (in stature)
  • Cihui short (in stature)