矮2.

Tổng quan

ùn. Thấp — Ngắn — Cũng đọc Oải, Ải.

Cấu tạo: (ải) + 2 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ùn. Thấp — Ngắn — Cũng đọc Oải, Ải.