石華

shí huá thạch hoa

Hán Việt: thạch hoa · Pinyin: shí huá

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 介类。附生于海中石上。肉如蛎房,可食;壳如牡蛎而大,可装饰户牖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.介类。附生于海中石上。肉如蛎房,可食;壳如牡蛎而大,可装饰户牖。