石棺

shí guān thạch quan

Hán Việt: thạch quan · Pinyin: shí guān

Tổng quan

quan tài đá

Cấu tạo: (thạch) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan tài đá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用石片製成的棺木。《史記.卷五.秦本紀》:「是時蜚廉為紂石北方,還,無所報,為壇霍太山而報,得石棺。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石制的棺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.石制的棺。

Eng

  • CC-CEDICT sarcophagus
  • Cihui sarcophagus

ja

  • JMdict sarcophagus|stone coffin