石榞 shí yuán Pinyin: shí yuán Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 榞Pinyinshí yuánCấu tạo石 + 榞 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 木名。子如芎?,皮可食。Tân Hoa Tự Điển 1.木名。子如芎?,皮可食。