石牀 shí chuáng · thạch sàng Hán Việt: thạch sàng · Pinyin: shí chuáng Tổng quan giường đá Cấu tạo: 石 (thạch) + 牀 (sàng)Pinyinshí chuángHán Việtthạch sàngCấu tạo石 + 牀 · thạch + sàng nghĩa thành phần: thạch + sàng Nghĩa ViệtCihui giường đá