石苑 shí yuàn · thạch uyển Hán Việt: thạch uyển · Pinyin: shí yuàn Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 苑 (uyển)Pinyinshí yuànHán Việtthạch uyểnCấu tạo石 + 苑 · thạch + uyển nghĩa thành phần: thạch + uyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石墙围成的畜禽兽﹑种树木的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.石墙围成的畜禽兽﹑种树木的地方。