石言 shí yán · thạch ngôn Hán Việt: thạch ngôn · Pinyin: shí yán Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 言 (ngôn)Pinyinshí yánHán Việtthạch ngônCấu tạo石 + 言 · thạch + ngôn nghĩa thành phần: thạch + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石发声。古人附会为神凭石而言。Tân Hoa Tự Điển 1.石发声。古人附会为神凭石而言。