石郵 shí yóu · thạch bưu Hán Việt: thạch bưu · Pinyin: shí yóu Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 郵 (bưu)Pinyinshí yóuHán Việtthạch bưuCấu tạo石 + 郵 · thạch + bưu nghĩa thành phần: thạch + bưu