石錢

shí qián thạch tiễn

Hán Việt: thạch tiễn · Pinyin: shí qián

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生在石上形圆如钱的苔藓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生在石上形圆如钱的苔藓。