石銘

shí míng thạch minh

Hán Việt: thạch minh · Pinyin: shí míng

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刻有文字的碑石。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刻有文字的碑石。