石鏡 shí jìng · thạch kính Hán Việt: thạch kính · Pinyin: shí jìng Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 鏡 (kính)Pinyinshí jìngHán Việtthạch kínhCấu tạo石 + 鏡 · thạch + kính nghĩa thành phần: thạch + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如镜的山石; 水母的别名; 冰的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.如镜的山石。 2.水母的别名。 3.冰的别名。