石閣

shí gé thạch các

Hán Việt: thạch các · Pinyin: shí gé

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (các)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.石砌的楼房。寺院藏经之所。 2.见"石渠阁"。