石麟 shí lín · thạch lân Hán Việt: thạch lân · Pinyin: shí lín Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 麟 (lân)Pinyinshí línHán Việtthạch lânCấu tạo石 + 麟 · thạch + lân nghĩa thành phần: thạch + lân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"石麒麟"。 2.一种大蛤蟆。