石黃 shí huáng · thạch hoàng Hán Việt: thạch hoàng · Pinyin: shí huáng Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 黃 (hoàng)Pinyinshí huángHán Việtthạch hoàngCấu tạo石 + 黃 · thạch + hoàng nghĩa thành phần: thạch + hoàng Nghĩa EngCihui 石黃 shíhuáng n. mineral yellow