石黃

shí huáng thạch hoàng

Hán Việt: thạch hoàng · Pinyin: shí huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矿物名。即雄黄。橘黄色,有光泽。可入药,能解毒;亦用以制造颜料﹑玻璃﹑农药等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.矿物名。即雄黄。橘黄色,有光泽。可入药,能解毒;亦用以制造颜料﹑玻璃﹑农药等。

Eng

  • Cihui 石黃 shíhuáng n. mineral yellow

ja

  • JMdict orpiment