矸子

gān zi

Pinyin: gān zi

Tổng quan

xem 矸石

Cấu tạo: + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 矸石

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矸石。

Eng

  • CC-CEDICT see 矸石[gan1 shi2]
  • Cihui see 矸石