矸石

gān shí

Pinyin: gān shí

Tổng quan

(khai thác mỏ) quặng thải

Cấu tạo: + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khai thác mỏ) quặng thải

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 采矿时采出的或混入矿石中的其他石块,特指煤里夹杂的石块,不易燃烧。

Eng

  • CC-CEDICT (mining) gangue
  • Cihui (mining) gangue