矽藻

xī zǎo tịch tảo

Hán Việt: tịch tảo · Pinyin: xī zǎo

Tổng quan

tảo cát

Cấu tạo: (tịch) + (tảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tảo cát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 具有矽質細胞壁及堅硬外殼的單細胞藻類,由上下兩半相組合,生長在海水或淡水中,約有萬種,為所有藻類中種類最多,數量最豐富,分布最廣之一群。

Eng

  • CC-CEDICT diatom
  • Cihui diatom