矽谷

xī gǔtịch cốc

Hán Việt: tịch cốc · Pinyin: xī gǔ

Tổng quan

Thung lũng Silicon

新华 · Tân Hoa Đại lục

地名。位於美國加州的聖赫拉那郡,是世界有名的科學工業區。集聚了電腦、遺傳工程、太空航空……各種尖端科技。

Cấu tạo: 矽 (tịch) + 谷 (cốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thung lũng Silicon
  • Biên soạn p.w. <comp.> Silicon Valley

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地名。位於美國加州的聖赫拉那郡,是世界有名的科學工業區。集聚了電腦、遺傳工程、太空航空……各種尖端科技。

Eng

  • Cihui Silicon Valley

Đức

  • Handedict Silicon Valley (Eig, Geo, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

矽片 · 矽肺 · 矽胶 · 矽藻 · 矽鋼 · 矽钢 · 谷仓 · 谷口