矽鋼

xì gāng tịch cương

Hán Việt: tịch cương · Pinyin: xì gāng

Tổng quan

thép si-líc

Cấu tạo: (tịch) + (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thép si-líc。硅鋼。
  • Cihui thép si-líc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 矽含量高於百分之零點四的合金鋼,具有優良的電磁性能,是工業中不可缺少的重要磁性材料。

Eng

  • Cihui 矽鋼 īgāng n. silicon steel