矽钢

xì gāngtịch cương

Hán Việt: tịch cương · Pinyin: xì gāng

Tổng quan

thép si-líc

新华 · Tân Hoa Đại lục

硅钢的旧称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

矽含量高於百分之零點四的合金鋼,具有優良的電磁性能,是工業中不可缺少的重要磁性材料。

Cấu tạo: 矽 (tịch) + 鋼 (cương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thép silic
  • VietPhrases thép si-líc
  • Tần suất từ thép si-líc
  • Biên soạn silicon steel

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 硅钢的旧称。

Eng

  • Cihui 矽鋼 īgāng n. silicon steel
  • Tần suất từ n. silicon steel

Từ liên quan

Gần nghĩa

矽片 · 矽肺 · 矽胶 · 矽藻 · 矽谷 · 矽鋼 · 鋼包 · 鋼化