矽鋼
tịch cương
Hán Việt: tịch cương · Pinyin: xì gāng
Tổng quan
thép si-líc
Nghĩa
Việt
- Cihui thép si-líc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 硅钢的旧称。
Eng
- Cihui 矽鋼 īgāng n. silicon steel
Hán Việt: tịch cương · Pinyin: xì gāng
thép si-líc