碼目

mǎ mù mã mục

Hán Việt: mã mục · Pinyin: mǎ mù

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹数目,眉目。比喻所知道的一些情况,事情的头绪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹数目,眉目。比喻所知道的一些情况,事情的头绪。