砂仁
sa nhân
Hán Việt: sa nhân · Pinyin: shā rén
Tổng quan
sa nhân (dược)
(~儿); 多年生草本植物,匍匐茎,叶子披针形,花白色,形状像喇叭,蒴果紫红色。果实和种子可入药; 这种植物的种子。
「縮砂蔤」的別名,也稱為「縮砂」、「縮砂仁」。參見「縮砂蔤」條。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Tên một thứ hạt cây, giống như sạn sỏi, dùng làm vị thuốc.; Sa nhân (fructus Amomi), cây dùng trong y học Trung Quốc; sa nhân (dược); sa nhân
- Biên soạn 砂仁 shārén n. <bot.> small cardamom M:²kē
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「縮砂蔤」的別名,也稱為「縮砂」、「縮砂仁」。參見「縮砂蔤」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿); 多年生草本植物,匍匐茎,叶子披针形,花白色,形状像喇叭,蒴果紫红色。果实和种子可入药; 这种植物的种子。
Eng
- Cihui Amomom (fructus Amomi), plant used in Chinese medicine
- Tần suất từ 砂仁 shārén n. <bot.> small cardamom M:²kē
other
- Nguồn khác Tên một thứ hạt cây, giống như sạn sỏi, dùng làm vị thuốc