砂俘 shā fú · sa phu Hán Việt: sa phu · Pinyin: shā fú Tổng quan Cấu tạo: 砂 (sa) + 俘 (phu)Pinyinshā fúHán Việtsa phuCấu tạo砂 + 俘 · sa + phu nghĩa thành phần: sa + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虫名。Tân Hoa Tự Điển 1.虫名。