砂帶 sa đái Hán Việt: sa đái Tổng quan Cấu tạo: 砂 (sa) + 帶 (đái)Hán Việtsa đáiCấu tạo砂 + 帶 · sa + đái nghĩa thành phần: sa + đái Nghĩa EngCihui 砂帶 shādài n. <mach.> abrasive band; sand/emery/abrasive belt; emery tape M:¹tiáo