砂心

sa tâm

Hán Việt: sa tâm

Tổng quan

khuôn cát (để đúc)

Cấu tạo: 砂 (sa) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khuôn cát
  • VietPhrases khuôn cát

Từ liên quan

Gần nghĩa

心上 · 心下 · 心中 · 心乘 · 心乱 · 心事 · 心交 · 心亭