砂晶 sa tinh Hán Việt: sa tinh Tổng quan Cấu tạo: 砂 (sa) + 晶 (tinh)Hán Việtsa tinhCấu tạo砂 + 晶 · sa + tinh nghĩa thành phần: sa + tinh Nghĩa EngCihui 砂晶 hājīng n. sand crystal M:²kuài