砂果 shā guǒ · sa quả Hán Việt: sa quả · Pinyin: shā guǒ Tổng quan Cấu tạo: 砂 (sa) + 果 (quả)Pinyinshā guǒHán Việtsa quảCấu tạo砂 + 果 · sa + quả nghĩa thành phần: sa + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。即地瓜。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。即地瓜。