砂樣 shā yàng · sa dạng Hán Việt: sa dạng · Pinyin: shā yàng Tổng quan Cấu tạo: 砂 (sa) + 樣 (dạng)Pinyinshā yàngHán Việtsa dạngCấu tạo砂 + 樣 · sa + dạng nghĩa thành phần: sa + dạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勘探时取得的供化验分析用的岩石碎屑样品。