砂漿
sa tương
Hán Việt: sa tương · Pinyin: shā jiāng
Tổng quan
vữa (xây dựng)
Nghĩa
Việt
- Cihui vữa (xây dựng)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由沙石、水泥、石灰等材料,和水拌成的混合物。也稱為「灰漿」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 建筑上砌砖石用的黏结物质,由一定比例的沙子和胶结材料(水泥、石灰膏、黏土等)加水和成。也作沙浆。也叫灰浆。
Eng
- CC-CEDICT mortar (building)
- Cihui mortar (building)