砂皁 sa tạo Hán Việt: sa tạo Tổng quan Cấu tạo: 砂 (sa) + 皁 (tạo)Hán Việtsa tạoCấu tạo砂 + 皁 · sa + tạo nghĩa thành phần: sa + tạo Nghĩa EngCihui 砂皂 hāzào n. sandsoap M:²kuài