砂石

shā shí sa thạch

Hán Việt: sa thạch · Pinyin: shā shí

Tổng quan

đá sa thạch | cát và đá | tổng hợp cát đá; cát và đá。砂土和石頭。

Cấu tạo: (sa) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá sa thạch | cát và đá | tổng hợp cát đá; cát và đá。砂土和石頭。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 砂土和石頭。如:「警方正全力取締違規超載砂石的貨車。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砂土和石子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.砂土和石子。

Eng

  • CC-CEDICT sandstone|sand and stone|aggregate
  • Cihui sandstone; sand and stone; aggregate

ja

  • JMdict sand and stone|pebble