砂礦 sa quáng Hán Việt: sa quáng Tổng quan Cấu tạo: 砂 (sa) + 礦 (quáng)Hán Việtsa quángCấu tạo砂 + 礦 · sa + quáng nghĩa thành phần: sa + quáng Nghĩa EngCihui 砂礦 hākuàng n. 1. placer deposit; placer 2. <min.> minerals in the form of sand