砂磚 sa chuyên Hán Việt: sa chuyên Tổng quan Cấu tạo: 砂 (sa) + 磚 (chuyên)Hán Việtsa chuyênCấu tạo砂 + 磚 · sa + chuyên nghĩa thành phần: sa + chuyên Nghĩa EngCihui 砂磚 hāzhuān n. sand-based bricks M:²kuài