砂礁 sa tiều Hán Việt: sa tiều Tổng quan Cấu tạo: 砂 (sa) + 礁 (tiều)Hán Việtsa tiềuCấu tạo砂 + 礁 · sa + tiều nghĩa thành phần: sa + tiều Nghĩa EngCihui 砂礁 hājiāo* n. sandy shoals M:²kuài