砂箱 sa tương Hán Việt: sa tương Tổng quan Cấu tạo: 砂 (sa) + 箱 (tương)Hán Việtsa tươngCấu tạo砂 + 箱 · sa + tương nghĩa thành phần: sa + tương Nghĩa EngCihui 砂箱 hāxiāng n. sandbox; molding box M:²zhī