砂糖
sa đường
Hán Việt: sa đường · Pinyin: shā táng
Tổng quan
đường cát; đường kính
1.甘蔗煎熬而成的颗粒状的糖。又称沙糖。亦泛指糖。
1.粗製的褐色蔗糖。 2.由蔗糖精製成白色塊粒狀而質地較鬆的糖。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn granulated sugar
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.粗製的褐色蔗糖。 2.由蔗糖精製成白色塊粒狀而質地較鬆的糖。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.甘蔗煎熬而成的颗粒状的糖。又称沙糖。亦泛指糖。
Eng
- JMdict sugar
- Cihui granulated sugar
Đức
- Handedict Hagelzucker
ja
- JMdict 砂糖(さとう)
other
- Nguồn khác Loại đường mía hạt rất to