砂糖

shā táng sa đường

Hán Việt: sa đường · Pinyin: shā táng

Tổng quan

đường cát oại đường mía hạt rất to. sa đường sa đường ☆Loại đường mía hạt rất to.

Cấu tạo: (sa) + (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường cát oại đường mía hạt rất to. sa đường sa đường ☆Loại đường mía hạt rất to.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.粗製的褐色蔗糖。 2.由蔗糖精製成白色塊粒狀而質地較鬆的糖。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甘蔗煎熬而成的颗粒状的糖。又称沙糖。亦泛指糖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.甘蔗煎熬而成的颗粒状的糖。又称沙糖。亦泛指糖。

Eng

  • CC-CEDICT granulated sugar
  • Cihui granulated sugar

ja

  • JMdict sugar