砂罐 shā guàn · sa quán Hán Việt: sa quán · Pinyin: shā guàn Tổng quan Cấu tạo: 砂 (sa) + 罐 (quán)Pinyinshā guànHán Việtsa quánCấu tạo砂 + 罐 · sa + quán nghĩa thành phần: sa + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陶质器皿。Tân Hoa Tự Điển 1.陶质器皿。