砂袋 shā dài · sa đại Hán Việt: sa đại · Pinyin: shā dài Tổng quan Cấu tạo: 砂 (sa) + 袋 (đại)Pinyinshā dàiHán Việtsa đạiCấu tạo砂 + 袋 · sa + đại nghĩa thành phần: sa + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 装着砂的袋子。一种体育训练器具。Tân Hoa Tự Điển 1.装着砂的袋子。一种体育训练器具。jaJMdict sandbag|gizzard